WinHSK

引领

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǐnlǐng

dẫn dắt; hướng dẫn

crane one's neck to see—eagerly look forward to sth 参见: 引领 而望 [ 相关词条 ] 引领而望 crane one's neck to see—eagerly look forward to

漢越 dẫn lĩnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他引领公司走向国际市场。

Tā yǐnlǐng gōngsī zǒuxiàng guójì shìchǎng.

HSK6

Anh ấy dẫn dắt công ty vào thị trường quốc tế.

He led the company into the international market.

他引领团队走向成功。

Tā yǐnlǐng tuánduì zǒuxiàng chénggōng.

HSK6

Anh ấy dẫn dắt đội nhóm đến thành công.

He led the team to success.

他们引领而望,寻找机会。

Tāmen yǐnlǐng ér wàng, xúnzhǎo jīhuì.

HSK6

Họ nghển cổ trông chờ, tìm kiếm cơ hội.

They craned their necks and looked, seeking an opportunity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan