拼
弘图
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngtú
ý đồ to lớn; ý đồ sâu xa
漢越
字解构
Phân tích chữ弘hóngHSK7-9lớn; to lớn; rộng lớn; lớn lao; vĩ đại; trọng đại图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分