拼
弛缓
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chíhuǎn
dịu lại (cục thế, không khí...)
lax 纪律 弛缓 be lax in enforcing/maintaining/observing discipline
漢越
字解构
Phân tích chữ弛chíHSK7-9chùng; lơi; lỏng; không nghiêm; lỏng lẻo; không chặt chẽ缓huǎnHSK5hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分