WinHSK
返回查词
huǎn
ㄏㄨㄢˇ
HSK5v单字

hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại

recuperate; revive; come to

漢越 hoãn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 延缓;推迟
  2. 恢复正常的生理状态
  3. 迟;慢
  4. 缓和;不紧张

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại

延缓;推迟

这件事可以缓几天再说。

zhè jiàn shì kě yǐ huǎn jǐ tiān zài shuō.

HSK4

Việc này có thể hoãn lại vài ngày rồi nói sau.

This matter can be postponed for a few days.

”老王顿时愣住了,一时不知说什么好,好不容易才缓过神来,接过蜡烛,他说:“谢谢你和你的奶奶,你们真是热心人。

HSK5

义项 vHSK5

hồi phục; bình phục; trở lại bình thường

恢复正常的生理状态

义项 vHSK5

chậm; trì trệ; chậm rãi; chậm chạp

迟;慢

义项 vHSK5

dịu lại; hoà hoãn; giảm bớt

缓和;不紧张

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️