拼
弟媳
HSK6n 0 · Lv.1
dìxí
em dâu; vợ em trai
one's younger brother's wife; sister-in-law
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我很喜欢我弟媳。
Wǒ hěn xǐhuān wǒ dìxí.
≈HSK5
Tôi rất quý em dâu tôi.
I really like my sister-in-law (younger brother's wife).
我弟媳对我总是很热情。
Wǒ dìxí duì wǒ zǒngshì hěn rèqíng.
≈HSK6
Em dâu luôn rất nhiệt tình với tôi.
My sister-in-law (younger brother's wife) is always very warm to me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分