拼
张东
HSK3n 0 · Lv.1
zhāngdōng
Trương Đông (tên riêng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的名字
等级
义项 ①n≈HSK3
Trương Đông (tên riêng)
人的名字
免费例句
张东今天很忙。
Zhāng Dōng jīntiān hěn máng.
≈HSK1
Trương Đông hôm nay rất bận.
Zhang Dong is very busy today.
张东住在北京。
Zhāng Dōng zhù zài Běijīng.
≈HSK1
Trương Đông sống ở Bắc Kinh.
Zhang Dong lives in Beijing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分