WinHSK

张岱

HSK1n
0 · Lv.1
zhāngdài

Zhang Dai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名,明末清初文学家。
义项 nHSK1

Zhang Dai

人名,明末清初文学家。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan