拼
弥合
HSK6v 0 · Lv.1
míhé
Hàn gắn, khắc phục
bridge; close 弥合 日益扩大的裂痕 close/heal/span a growing rift 弥合 夫妻感情的裂痕 remedy an emotional rift between husband and wife
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
弥合双方感情上的裂痕。
Míhé shuāngfāng gǎnqíng shàng de lièhén.
≈HSK6
Hàn gắn sự rạn nứt tình cảm giữa hai bên.
Heal the rift in the relationship between the two sides.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分