拼
弥撒
HSK6n 0 · Lv.1
mísa
lễ Mi-sa (thiên chúa giáo); chầu lễ
Mass; mass; missa 小 弥撒 low/private Mass 还愿 弥撒 votive mass 大 弥撒 high/solemn Mass 安魂 弥撒 Black Mass; requiem mass 做 弥撒 (of a priest) read/say (the) Mass (for sb) 主持 弥撒 (of a priest) celebrate Mass 望 弥撒 go to Mass 听 弥撒 hear Mass 参加 弥撒 go to/attend Mass [ 相关词条 ] 弥撒曲 [名] [音乐] Mass 弥撒书 [名] missal
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分