拼
弥散
HSK6v 0 · Lv.1
mísàn
tỏ khắp (ánh sáng, khí)
dispersion
漢越 di tán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (光线,气体等) 向四外扩散
等级
义项 ①v≈HSK6
tỏ khắp (ánh sáng, khí)
(光线,气体等) 向四外扩散
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tỏ khắp (ánh sáng, khí)
dispersion
tỏ khắp (ánh sáng, khí)
(光线,气体等) 向四外扩散