拼
弥补
HSK6v 0 · Lv.1
míbǔ
bù đắp; đền bù
漢越 di bổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把不够的部分填足; 补充; 补足; 填补(缺额)
等级
义项 ①v≈HSK6
bù đắp; đền bù
把不够的部分填足; 补充; 补足; 填补(缺额)
免费例句
我很想弥补这个错误。
Wǒ hěn xiǎng míbǔ zhège cuòwù.
≈HSK5
Tôi rất muốn bù đắp lỗi lầm này.
I really want to make up for this mistake.
我想弥补对你的伤害。
Wǒ xiǎng míbǔ duì nǐ de shānghài.
≈HSK5
Tôi muốn bù đắp tổn thương cho bạn.
I want to make up for the harm I caused you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分