WinHSK

弧度

HSK1n
0 · Lv.1

độ cung; ra-đi-an; độ cong; cung độ

circular/radian measure

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

而且明式家具的线条弧度符合人体结构特征,比如明式椅子,坐上去不仅舒适,还有助于纠正坐姿。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan