WinHSK

弧菌

HSK1n
0 · Lv.1
jūn

cầu trùng; vi khuẩn phẩy

vibrio 霍乱 弧菌 cholera vibrio [ 相关词条 ] 弧菌病 [名] vibriosis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弧菌属的任何一种细菌,菌体略呈弧形,有鞭毛
义项 nHSK1

cầu trùng; vi khuẩn phẩy

弧菌属的任何一种细菌,菌体略呈弧形,有鞭毛

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan