拼
弩兵
HSK1n 0 · Lv.1
nǔbīng
người bắn cung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- archer
- infantry armed with crossbow
等级
义项 ①n≈HSK1
người bắn cung
archer
义项 ②n≈HSK1
bộ binh trang bị nỏ
infantry armed with crossbow
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分