WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弯曲
HSK6
adj
0 · Lv.1
wānqū
cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ
漢越 loan khúc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
弯曲度
wān qū dù
HSK6
khum khum
弯曲机
wān qū jī
HSK6
máy uốn
弯弯曲曲
wān wān qū qǔ
HSK5
uốn lượn quanh co
弯曲变形
wān qū biàn xíng
HSK7-9
biến dạng cong
查词
复习
真题
工具
我的