拼
弯曲
HSK6adj 0 · Lv.1
wānqū
cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ
漢越 loan khúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不直
- 使弯曲
等级
义项 ①adj≈HSK6
cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ
不直
免费例句
骨折后他的胳膊有点儿弯。
Gǔzhé hòu tā de gēbo yǒudiǎnr wān.
≈HSK5
Sau khi bị gãy xương, cánh tay của anh ấy hơi cong.
After the fracture, his arm is a bit bent.
这条路怎么这么弯弯曲曲?
Zhè tiáo lù zěnme zhème wānwānqūqū?
≈HSK5
Sao con đường này ngoằn ngoèo thế?
Why is this road so winding?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
uốn; bẻ cong; uốn cong; làm cong
使弯曲
免费例句
把钢筋弯成S形。
Bǎ gāngjīn wān chéng S xíng.
≈HSK5
Uốn thanh thép thành hình chữ S.
Bend the steel bar into an S shape.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分