WinHSK

弱点

HSK6n
0 · Lv.1
ruòdiǎn

nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém; thóp

漢越 nhược điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不健全的地方;力量薄弱的地方
义项 nHSK6

nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém; thóp

不健全的地方;力量薄弱的地方

免费例句

他的弱点在于缺乏自信。

Tā de ruòdiǎn zàiyú quēfá zìxìn.

HSK5

Điểm yếu của anh ấy là thiếu tự tin.

His weakness lies in a lack of self-confidence.

她的弱点是容易生气。

Tā de ruòdiǎn shì róngyì shēngqì.

HSK5

Điểm yếu của cô ấy là dễ nổi giận.

Her weakness is that she gets angry easily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan