WinHSK

弹丸

HSK7-9n
0 · Lv.1
dànwán

viên đạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弹弓所用的铁丸或泥丸
  2. 枪弹的弹头
  3. 比喻地方狭小
义项 nHSK7-9

viên đạn

弹弓所用的铁丸或泥丸

义项 nHSK7-9

đầu đạn

枪弹的弹头

义项 nHSK7-9

chật hẹp nhỏ bé; nơi chật hẹp nhỏ bé

比喻地方狭小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50