WinHSK

弹力

HSK4n
0 · Lv.1
tánlì

lực đàn hồi; sức co dãn

漢越 đàn lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体发生形变时产生的使物体恢复原状的作用力
义项 nHSK4

lực đàn hồi; sức co dãn

物体发生形变时产生的使物体恢复原状的作用力

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50