WinHSK

弹奏

HSK6v
0 · Lv.1
tánzòu

gảy đàn

play; pluck 弹奏

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有个人用一块上好的木头做了把琴,那把琴弹奏出来的声音非常优美,他把琴献给了国王。

HSK5

弹奏中即使是一个微小的差错,都逃不过他的耳朵。

HSK5

他擅长弹奏二胡。

Tā shàncháng tánzòu èrhú.

HSK6

Anh ấy chơi đàn nhị rất giỏi.

He is good at playing the erhu.

他用指尖弹奏钢琴。

Tā yòng zhǐjiān tánzòu gāngqín.

HSK6

Anh ấy chơi đàn piano bằng đầu ngón tay.

He plays the piano with his fingertips.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan