WinHSK

弹幕

HSK5n
0 · Lv.1
tán

bình luận

barrage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指动态显现在视频屏幕上的实时评论或者这种视频观看模式
  2. 军事用语,指密集子弹形成的火力网
义项 nHSK5

bình luận

指动态显现在视频屏幕上的实时评论或者这种视频观看模式

免费例句

关闭弹幕功能很简单。

Guānbì dànmù gōngnéng hěn jiǎndān.

HSK6

Tắt chức năng bình luận rất dễ.

Turning off the bullet comment function is very simple.

有些弹幕内容很无聊。

Yǒuxiē dànmù nèiróng hěn wúliáo.

HSK6

Một số nội dung bình luận rất nhàm chán.

Some of the bullet comments are very boring.

义项 nHSK5

bão đạn; làn mưa đạn

军事用语,指密集子弹形成的火力网

免费例句

战场上的弹幕危险极了。

Zhànchǎng shàng de dànmù wēixiǎn jí le.

HSK6

Làn mưa đạn trên chiến trường rất nguy hiểm.

The barrage on the battlefield is extremely dangerous.

飞机穿越了敌军的弹幕。

Fēijī chuānyuè le díjūn de dànmù.

HSK6

Máy bay vượt qua làn mưa đạn của địch.

The plane flew through the enemy's barrage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan