WinHSK

弹跳

HSK4v
0 · Lv.1
tántiào

nảy lên; bật lên

bounce; spring [ 相关词条 ] 弹跳板 [名] [体育] springboard 弹跳力 [名] jumping/springing capacity

漢越 đàn khiêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50