WinHSK

强使

HSK4v
0 · Lv.1
qiángshǐ

bức bách; gây áp lực; bức ép; cưỡng ép

compel; force 强使 服从 compel/exact obedience (from sb); force sb to obey

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旋加压力使做某事
义项 vHSK4

bức bách; gây áp lực; bức ép; cưỡng ép

旋加压力使做某事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan