WinHSK

强劲

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiángjìng

mạnh; mạnh mẽ

漢越 cường kình

例句

Câu ví dụ
免费例句

新产品具有强劲的竞争力。

Xīn chǎnpǐn jùyǒu qiángjìng de jìngzhēnglì.

HSK6

Sản phẩm mới có sức cạnh tranh mạnh mẽ.

The new product has strong competitiveness.

这台电脑的性能十分强劲。

Zhè tái diànnǎo de xìngnéng shífēn qiángjìng.

HSK6

Hiệu suất của chiếc máy tính này rất mạnh mẽ.

The performance of this computer is very powerful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan