WinHSK

强势

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiángshì

mạnh; hùng cường; hùng mạnh

great momentum 强势 宣传 publicize with tremendous momentum

漢越 cường thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强劲的势头
  2. 强大的势力
义项 adjHSK7-9

mạnh; hùng cường; hùng mạnh

强劲的势头

免费例句

我们需要强有力的支持。

Wǒmen xūyào qiáng yǒulì de zhīchí.

HSK5

Chúng tôi cần sự hỗ trợ mạnh mẽ.

We need strong support.

现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因素之一。

HSK6

义项 adjHSK7-9

mạnh; mạnh mẽ; thế lực mạnh

强大的势力

免费例句

强势的声音引人注意。

Qiángshì de shēngyīn yǐn rén zhùyì.

HSK6

Âm thanh mạnh mẽ thu hút sự chú ý.

A strong voice attracts attention.

强势的队伍赢得了比赛。

Qiángshì de duìwǔ yíngdéle bǐsài.

HSK6

Đội mạnh đã thắng trận đấu.

The strong team won the match.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan