WinHSK

强忍

HSK5v
0 · Lv.1
qiángrěn

chịu đựng; cố gắng kiềm chế; cố gắng chịu đựng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他强忍着眼泪,保持着微笑。

Tā qiángrěn zhe yǎnlèi, bǎochí zhe wēixiào.

HSK6

Anh ấy cố gắng kìm nén nước mắt và giữ nụ cười.

He held back his tears and kept smiling.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50