WinHSK

强悍

HSK1adj
0 · Lv.1
qiánghàn

mạnh mẽ; dũng mãnh

fierce; intrepid; doughty 精明 强悍 intelligent and intrepid 强悍 好战 be fierce and warlike

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强硬而勇猛
义项 adjHSK1

mạnh mẽ; dũng mãnh

强硬而勇猛

免费例句

他在工作中表现得很强悍。

Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn de hěn qiánghàn.

HSK6

Anh ấy thể hiện sự cứng rắn trong công việc.

He shows himself to be tough at work.

那支球队风格非常强悍。

Nà zhī qiúduì fēnggé fēicháng qiánghàn.

HSK6

Đội bóng đó có phong cách rất mạnh mẽ.

That team has a very tough style.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan