WinHSK

强撑

HSK6v
0 · Lv.1
qiángchēng

ráng chống đỡ; cố gắng chịu đựng; gượng gạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强撑 指在困难或痛苦的情况下,强迫自己坚持下去,尽管内心并不想这样。
义项 vHSK6

ráng chống đỡ; cố gắng chịu đựng; gượng gạo

强撑 指在困难或痛苦的情况下,强迫自己坚持下去,尽管内心并不想这样。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan