WinHSK

强求

HSK4v
0 · Lv.1
qiǎnɡqiú

cưỡng cầu; đòi hỏi; cưỡng ép; ép buộc

make peremptory requirements/demands 写文章可以有各种风格,不必 强求

漢越 cưỡng cầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 硬要求
义项 vHSK4

cưỡng cầu; đòi hỏi; cưỡng ép; ép buộc

硬要求

免费例句

是啊,不能强求,我也只能尊重他自己的选择了。

HSK5

他不喜欢强求任何事情。

Tā bù xǐhuān qiǎngqiú rènhé shìqíng.

HSK6

Anh ấy không thích ép buộc bất kỳ việc gì.

He doesn't like to force anything.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan