拼
强烈
HSK5adj 0 · Lv.1
qiángliè
mạnh; mãnh liệt; mạnh mẽ; kịch liệt; dữ dội
sharp; striking; distinct; clear-cut 形成 强烈 的对比 pose a striking/sharp contrast 强烈 的正义感 keen/strong sense of justice
漢越 cường liệt
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分