拼
强项
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiángxiàng
kiên cường; bất khuất; quật cường
resolute and unbending; upright and unyielding
漢越 cường hạng
字解构
Phân tích chữ强qiáng多音HSK4mạnh; mạnh mẽ / kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)项xiàngHSK4hạng; điều; khoản; mục; môn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分