拼
强颜
HSK4v 0 · Lv.1
qiángyán
miễn cưỡng; gượng cười (cười)
force a smile [ 相关词条 ] 强颜欢笑 put on an air of cheerfulness; put on a brave face/front
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勉强做出 (笑容)
等级
义项 ①v≈HSK4
miễn cưỡng; gượng cười (cười)
勉强做出 (笑容)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分