拼
归属
HSK7-9v 0 · Lv.1
guīshǔ
thuộc; thuộc về; thuộc vào
belong to; come under the jurisdiction of
漢越 quy thuộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 属于;划定从属关系
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thuộc; thuộc về; thuộc vào
属于;划定从属关系
免费例句
这本书属于图书馆。
Zhè běn shū shǔyú túshūguǎn.
≈HSK4
Cuốn sách này thuộc về thư viện.
This book belongs to the library.
这个项目归属哪个部门?
Zhège xiàngmù guīshǔ nǎge bùmén?
≈HSK5
Dự án này thuộc về bộ phận nào?
Which department does this project belong to?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分