拼
归属
HSK7-9v 0 · Lv.1
guīshǔ
thuộc; thuộc về; thuộc vào
belong to; come under the jurisdiction of
漢越 quy thuộc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuộc; thuộc về; thuộc vào
belong to; come under the jurisdiction of