拼
归拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
guīlǒng
gom; thu dọn; dồn; tập trung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把分散着的东西聚集到一起
- 清除肮脏的东西
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gom; thu dọn; dồn; tập trung
把分散着的东西聚集到一起
免费例句
把这些东西归拢一下。
Bǎ zhèxiē dōngxi guīlǒng yīxià.
≈HSK6
Dồn những thứ này lại.
Put these things together.
把散放的书归拢一下。
Bǎ sànfàng de shū guīlǒng yíxià.
≈HSK6
Gom những cuốn sách để tứ tung lại.
Gather up the scattered books.
义项 ②v≈HSK7-9
dọn dẹp
清除肮脏的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分