WinHSK

归拢

HSK7-9v
0 · Lv.1
guīlǒng

gom; thu dọn; dồn; tập trung

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

把这些东西归拢一下。

Bǎ zhèxiē dōngxi guīlǒng yīxià.

HSK6

Dồn những thứ này lại.

Put these things together.

把散放的书归拢一下。

Bǎ sànfàng de shū guīlǒng yíxià.

HSK6

Gom những cuốn sách để tứ tung lại.

Gather up the scattered books.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan