WinHSK

归来

HSK7-9v
0 · Lv.1
guīlái

trở về; quay về

come/be back; return 欧洲旅行 归来 return from a trip in Europe 海外 归来 return from abroad 欢迎代表团 归来 welcome the return of a delegation

漢越 quy lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从别处回到原来的地方
义项 vHSK7-9

trở về; quay về

从别处回到原来的地方

免费例句

他今天下午回来。

Tā jīntiān xiàwǔ huílái.

HSK2

Chiều nay anh ấy trở về.

He will come back this afternoon.

你什么时候回来?

Nǐ shénme shíhou huílái?

HSK3

Khi nào bạn trở về?

When will you come back?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan