拼
归来
HSK7-9v 0 · Lv.1
guīlái
trở về; quay về
come/be back; return 欧洲旅行 归来 return from a trip in Europe 海外 归来 return from abroad 欢迎代表团 归来 welcome the return of a delegation
漢越 quy lai
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分