WinHSK

归纳

HSK7-9v
0 · Lv.1
guīnà

tổng kết; tổng hợp; quy kết; quy lại; tóm tắt

inductive method; induction 归纳 和演绎 induction and deduction [ 相关词条 ] 归纳法 [名] inductive method; induction 归纳统计 [名] induced statistics 归纳推理 [名] inductive reasoning/inference

漢越 quy nạp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50