拼
当下
HSK6n, adv 0 · Lv.1
dāngxià
lập tức; ngay lập tức; tức thì; liền; ngay lúc đó
漢越 đương hạ
例句
Câu ví dụ免费例句
活在当下是最重要的。
huó zài dāng xià shì zuì zhòng yào de
≈HSK4
Sống cho hiện tại là điều quan trọng nhất.
Living in the present is the most important thing.
医生当下进行抢救。
Yīshēng dāngxià jìnxíng qiǎngjiù.
≈HSK5
Bác sĩ tiến hành cấp cứu ngay.
The doctor immediately performed first aid.
考虑当下的经济形势。
Kǎolǜ dāngxià de jīngjì xíngshì.
≈HSK5
Xem xét tình hình kinh tế hiện tại.
Consider the current economic situation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分