WinHSK

当中

HSK5n
0 · Lv.1
dāngzhōng

ở giữa; chính giữa

漢越 đương trung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正中间的位置
  2. 里边;之中
义项 nHSK5

ở giữa; chính giữa

正中间的位置

免费例句

一生当中,我们会遇到许多机会

HSK4

只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

trong; trong đó; trong khi

里边;之中

免费例句

朋友当中,我最喜欢他。

Péngyou dāngzhōng, wǒ zuì xǐhuan tā.

HSK3

Trong số bạn bè, tôi thích anh ấy nhất.

Among my friends, I like him the most.

书当中有很多有趣的知识。

Shū dāngzhōng yǒu hěn duō yǒuqù de zhīshi.

HSK4

Trong sách có nhiều kiến thức thú vị.

There is a lot of interesting knowledge in books.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50