拼
当今
HSK6n 0 · Lv.1
dāngjīn
hiện nay; hiện thời; trước mắt; ngày nay
reigning emperor
漢越 đương kim
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiện nay; hiện thời; trước mắt; ngày nay
reigning emperor
认识每个字,再去看它们组成的词 →