返回查词 今天jīntiānHSK1hôm nay, hiện tại今年jīnniánHSK1năm nay如今rújīnHSK5bây giờ; đến nay; giờ đây; hiện nay; ngày nay; như hôm nay至今zhìjīnHSK5đến nay; đến bây giờ今后jīnhòuHSK4sau này; về sau; từ nay về sau今日jīnrìHSK5hôm nay; ngày hôm nay今晚jīn wǎnHSK1tối nay; đêm nay距今jù jīnHSK4cách đây; cách nay; cách ngày nay当今dāngjīnHSK6hiện nay; hiện thời; trước mắt; ngày nay迄今qìjīnHSK7-9đến nay; đến bây giờ
今
jīn
ㄐㄧㄣHSK1n, pro单字
nay, hôm nay, hiện nay
this
漢越 kim
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 现在;今天(如 今天、今年)
义项
Nghĩa义项 ①n, pro≈HSK1
nay, hôm nay, hiện nay
今年夏天很热。
Jīnnián xiàtiān hěn rè.
≈HSK1
Mùa hè năm nay rất nóng.
This summer is very hot.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️