WinHSK
返回查词
jīn
ㄐㄧㄣ
HSK1n, pro单字

nay, hôm nay, hiện nay

this

漢越 kim

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现在;今天(如 今天、今年)

义项

Nghĩa
义项 n, proHSK1

nay, hôm nay, hiện nay

今年夏天很热。

Jīnnián xiàtiān hěn rè.

HSK1

Mùa hè năm nay rất nóng.

This summer is very hot.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️