WinHSK

当众

HSK7-9adv
0 · Lv.1
dāngzhòng

trước mọi người; trước đám đông; giữa đám đông; trước công chúng; trước mặt mọi người

in public; before a crowd 当众 宣布 announce/declare in public 当众 侮辱 publicly put an affront upon sb 当众 拍卖 put sth up at a public auction 当众 表态 make one's position known to the public [ 相关词条 ] 当众出丑 make a spectacle/fool of oneself in public; be publicly disgraced/humiliated

漢越 đương chúng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他当众展示新作品。

Tā dāngzhòng zhǎnshì xīn zuòpǐn.

HSK5

Anh ấy trình bày tác phẩm mới trước mọi người.

He displayed his new work in public.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan