WinHSK

当兵

HSK6v
0 · Lv.1
dāngbīng

đi lính; làm lính; nhập ngũ; tham gia quân ngũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参加军队
义项 vHSK6

đi lính; làm lính; nhập ngũ; tham gia quân ngũ

参加军队

免费例句

他从小就梦想当兵。

Tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng dāngbīng.

HSK4

Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước được đi lính.

He has dreamed of being a soldier since he was a child.

我想当兵为国家服务。

Wǒ xiǎng dāngbīng wèi guójiā fúwù.

HSK4

Tôi muốn đi lính để phục vụ đất nước.

I want to serve the country by joining the army.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan