WinHSK

当初

HSK6n
0 · Lv.1
dāngchū

lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia

漢越 đương sơ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →