WinHSK

当初

HSK6n
0 · Lv.1
dāngchū

lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia

漢越 đương sơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指从前或特指过去发生某件事情的时候
义项 n, timeHSK6

lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia

泛指从前或特指过去发生某件事情的时候

免费例句

当初他在工厂工作。

Dāngchū tā zài gōngchǎng gōngzuò.

HSK4

Lúc đầu anh ấy làm việc ở một nhà máy.

At first, he worked in a factory.

当初他对我很好。

Dāngchū tā duì wǒ hěn hǎo.

HSK4

Lúc đầu, anh ấy rất tốt với tôi.

At first, he was very good to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。