WinHSK

当时

HSK4n
0 · Lv.1
dāngshí

lúc ấy; lúc đó; khi ấy; khi đó

漢越 đương thì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (做某事情或者发生某事情后) 马上
义项 advHSK4

liền; ngay; ngay lập tức; ngay tức thì

(做某事情或者发生某事情后) 马上

免费例句

他听到消息,当时就跑来了。

Tā tīng dào xiāoxi, dāngshí jiù pǎo lái le.

HSK3

Anh ấy nghe tin, ngay lập tức chạy đến.

He came running as soon as he heard the news.

知道他不来,她当时就哭了。

Zhīdào tā bù lái, tā dāngshí jiù kū le.

HSK3

Biết anh ấy không đến, cô ấy liền khóc.

When she found out he wasn't coming, she cried right away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan