拼
当真
HSK7-9v, adv 0 · Lv.1
dàngzhēn
tưởng thật; tưởng là thật; cho là thật
漢越 đáng chân
例句
Câu ví dụ免费例句
不要当真,开玩笑的。
Bù yào dàngzhēn, kāiwánxiào de.
≈HSK4
Đừng cho là thật, chỉ là đùa thôi.
Don't take it seriously; I'm just joking.
电影里的事情都是假的,你怎么还当真了?
Diànyǐng lǐ de shìqing dōu shì jiǎ de, nǐ zěnme hái dàngzhēn le?
≈HSK4
Mọi chuyện trong phim đều là giả thôi, sao cậu vẫn tin là thật vậy?
Everything in the movie is fake; why did you take it seriously?
这个消息当真吗?
Zhège xiāoxi dàngzhēn ma?
≈HSK4
Tin tức này có thật không?
Is this news really true?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分