拼
当面
HSK6adv 0 · Lv.1
dāngmiàn
trước mặt; phía trước; trực tiếp; ở trước mặt
漢越 đương diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 当着对方的面(做与对方相关的事)
等级
义项 ①adv≈HSK6
trước mặt; phía trước; trực tiếp; ở trước mặt
当着对方的面(做与对方相关的事)
免费例句
他不敢当面说出真相。
Tā bù gǎn dāngmiàn shuōchū zhēnxiàng.
≈HSK4
Anh ấy không dám nói ra sự thật trước mặt.
He doesn't dare to tell the truth face to face.
她当面批评了他的错误。
Tā dāngmiàn pīpíng le tā de cuòwù.
≈HSK4
Cô ấy đã phê bình lỗi của anh ấy trước mặt.
She criticized his mistake to his face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分